![[Hình ảnh: VNExpress trực tuyến chụp lại]](https://cdn.www.univkoreanews.com/w900/q75/article-images/2026-03-05/913fd9b3-af43-4da0-8e38-a3cbcd209e0d.png)
Trong bối cảnh dân số trong độ tuổi học đường giảm và khủng hoảng các trường đại học địa phương gia tăng, sinh viên quốc tế đến từ Đông Nam Á đang trở thành nguồn sinh khí mới cho nền kinh tế Hàn Quốc. Theo thống kê được công bố gần đây, số lượng sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Indonesia, Thái Lan đã tăng mạnh trong những năm qua, chiếm hơn một nửa tỷ lệ sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc. Họ không chỉ là những người tiêu dùng đơn thuần trong lĩnh vực giáo dục, mà còn là trụ cột tiêu dùng của các khu vực thương mại địa phương và là lực lượng lao động tiềm năng, ảnh hưởng của họ đối với nền kinh tế Hàn Quốc ngày càng gia tăng.
Đặc biệt, đóng góp kinh tế của sinh viên quốc tế Đông Nam Á tại các trường đại học địa phương là rất lớn. Khoản chi phí học phí, chi phí sinh hoạt và tiền thuê nhà của họ không chỉ giúp cải thiện tài chính của các trường đại học đang gặp khó khăn mà còn đóng vai trò như một điểm tựa cho các khu vực thương mại đang suy thoái. Theo phân tích của Hiệp hội Thương mại Hàn Quốc và các tổ chức nghiên cứu liên quan, tác động kinh tế hàng năm của mỗi sinh viên quốc tế lên đến hàng triệu won, cho thấy việc thu hút sinh viên quốc tế ngay lập tức liên quan đến việc kích thích kinh tế địa phương.
Tuy nhiên, mặc dù có đóng góp kinh tế cao và xu hướng gia tăng, tỷ lệ định cư sau tốt nghiệp (Settlement Rate) của sinh viên quốc tế ở lại Hàn Quốc để tiếp tục hoạt động kinh tế vẫn ở mức thấp. Mặc dù nhiều sinh viên quốc tế Đông Nam Á mong muốn làm việc tại các công ty Hàn Quốc, nhưng quy trình cấp visa phức tạp và yêu cầu việc làm nghiêm ngặt đang cản trở họ. Theo tổng hợp dữ liệu từ Cục Thống kê, tỷ lệ chuyển đổi sang visa lao động chuyên môn (E-7) hoặc visa cư trú (F-2) để định cư tại Hàn Quốc sau khi hoàn thành chương trình học là rất thấp so với tổng số sinh viên quốc tế.
Tại hiện trường, những khó khăn lớn nhất mà sinh viên quốc tế gặp phải là 'sự không đối xứng thông tin việc làm' và 'tính cứng nhắc của hệ thống visa'. Các công ty muốn có những nhân tài có khả năng tiếng Hàn và năng lực công việc, nhưng sinh viên quốc tế gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin tuyển dụng cụ thể, và ngay cả khi việc làm đã được xác nhận, họ thường bị loại trong quá trình xét duyệt visa nghiêm ngặt liên quan đến chuyên ngành và công việc. Điều này cuối cùng dẫn đến tổn thất quốc gia khi những nhân tài xuất sắc được đào tạo tại Hàn Quốc trở về quê hương hoặc chuyển đến các quốc gia thứ ba.
Các chuyên gia đồng ý rằng, để xã hội Hàn Quốc đối mặt với khủng hoảng dân số và đạt được sự phát triển bền vững, cần có sự chuyển đổi trong cách nhìn nhận sinh viên quốc tế Đông Nam Á không chỉ là 'những người cư trú ngắn hạn' mà là 'những đối tác tương lai'. Thay vì chỉ tập trung vào việc tăng số lượng sinh viên quốc tế, cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện từ giai đoạn nhập cảnh đến việc làm và định cư sau tốt nghiệp. Đặc biệt, cần có các chính sách thực tiễn để giảm bớt rào cản việc làm cho sinh viên quốc tế thông qua việc mở rộng các dự án visa đặc thù cho địa phương, kết nối giữa chính quyền địa phương, các trường đại học và doanh nghiệp.
Tóm lại, đóng góp của sinh viên quốc tế Đông Nam Á cho nền kinh tế Hàn Quốc đã được chứng minh, và bây giờ là thời điểm cần thiết để cải cách thể chế nhằm bao gồm họ như những thành viên của xã hội chúng ta. Để những nhân tài nước ngoài xuất sắc có thể thực hiện ước mơ tại Hàn Quốc và định cư trong cộng đồng địa phương, cần có những cải cách quy định mạnh mẽ và các biện pháp hỗ trợ từ chính phủ để cải thiện điều kiện định cư.

댓글 (0)
댓글 작성
댓글을 작성하려면 로그인이 필요합니다.
로그인하기